辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hành động thù địch" (1件)

hành động thù địch
日本語 フ敵対行為
マイ単語
Kế hoạch 7 ngày kêu gọi chấm dứt mọi hành động thù địch tại Trung Đông.
7日間計画は中東における全ての敵対行為の終結を呼びかけている。

swap_horiz 類語検索結果 "hành động thù địch" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hành động thù địch" (1件)

Kế hoạch 7 ngày kêu gọi chấm dứt mọi hành động thù địch tại Trung Đông.
7日間計画は中東における全ての敵対行為の終結を呼びかけている。